WinHSK

农药

HSK4n
0 · Lv.1
nónɡyào

thuốc trừ sâu; nông dược

pesticide; farm chemical 农药 允许残留量 pesticide residue tolerance 喷洒 农药 spray/sprinkle pesticide 施用 农药 apply pesticide [ 相关词条 ] 农药残留物 [名] pesticide residue 农药污染 [名] pesticide pollution; agricultural chemical pollution 农药中毒 [名] pesticide poisoning

漢越 nông dược

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 农业上用来杀虫、杀菌、除草、毒杀害鸟、害兽以及促进作物生长的药物的统称,如六六六、滴滴涕、赛力散等
义项 nHSK4

thuốc trừ sâu; nông dược

农业上用来杀虫、杀菌、除草、毒杀害鸟、害兽以及促进作物生长的药物的统称,如六六六、滴滴涕、赛力散等

免费例句

农民在田里喷洒农药。

nóngmín zài tián lǐ pēnsǎ nóngyào.

HSK5

Nông dân phun thuốc trừ sâu trên đồng.

Farmers spray pesticides in the fields.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan