拼
冤种
HSK7-9n 0 · Lv.1
yuānzhǒng
người cảm thấy buồn bã vì bị đổ oan; khổ chủ; người bị oan ức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冤种是指那些在某种情况下受到不公正对待或冤屈的人。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người cảm thấy buồn bã vì bị đổ oan; khổ chủ; người bị oan ức
冤种是指那些在某种情况下受到不公正对待或冤屈的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分