WinHSK

冬天

HSK3n
0 · Lv.1
dōngtiān

mùa đông

winter; wintertime 干冷的 冬天 crisp winter

漢越 đông thiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年四个季节中第四个季节,在中国一般是指从农历十月到十二月这三个月。这个季节,天气很冷
义项 n, timeHSK3

mùa đông

年四个季节中第四个季节,在中国一般是指从农历十月到十二月这三个月。这个季节,天气很冷

免费例句

冬天常常下雪。

Dōngtiān chángcháng xià xuě.

HSK1

Mùa đông thường có tuyết rơi.

It often snows in winter.

冬天要多穿衣服。

Dōngtiān yào duō chuān yīfu.

HSK2

Mùa đông phải mặc nhiều áo.

In winter, you should wear more clothes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan