WinHSK

冬菇

HSK7-9n
0 · Lv.1
dōng

nấm hương

dried mushrooms (picked in winter) 冬菇 鸡片汤 sliced chicken and dried mushroom soup

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冬季采集的香菇
义项 nHSK7-9

nấm hương

冬季采集的香菇

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan