WinHSK

冰棍

HSK6n
0 · Lv.1
bīnggùn

kem que

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种冰冻果汁棒,通常将果汁冷冻在棒子上制成
义项 nHSK6

kem que

一种冰冻果汁棒,通常将果汁冷冻在棒子上制成

免费例句

吃冰棍太快会牙疼。

Chī bīnggùn tài kuài huì yá téng.

HSK4

Ăn kem que quá nhanh sẽ bị đau răng.

Eating a popsicle too fast will make your teeth hurt.

夏天我喜欢吃冰棍。

xià tiān wǒ xǐ huān chī bīng gùn.

HSK4

Mùa hè tôi thích ăn kem que.

In summer, I like to eat popsicles.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50