WinHSK

冰灯

HSK3n
0 · Lv.1
bīngdēng

băng đăng; đèn băng

ice lantern 冰灯 展 ice lantern show

漢越 băng đăng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用冰雕成的供观赏的灯;灯体造型各异;内装电灯或蜡烛
义项 nHSK3

băng đăng; đèn băng

用冰雕成的供观赏的灯;灯体造型各异;内装电灯或蜡烛

免费例句

冰灯造型十分精美。

bīng dēng zào xíng shí fēn jīng měi.

HSK5

Đèn băng có kiểu dáng rất tinh xảo.

The ice lanterns are very exquisitely shaped.

哈尔滨冰灯驰名中外。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan