WinHSK

冰糖

HSK3n
0 · Lv.1
bīngtáng

đường phèn

crystal sugar; rock candy [ 相关词条 ] 冰糖葫芦 [名] string of candied haws on a stick

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. -种块状的食糖,用白糖加水使溶化成糖汁,经过蒸发,结晶而成。透明或半透明,多为白色
义项 nHSK3

đường phèn

-种块状的食糖,用白糖加水使溶化成糖汁,经过蒸发,结晶而成。透明或半透明,多为白色

免费例句

做糖水时要加入冰糖。

zuò táng shuǐ shí yào jiā rù bīng táng.

HSK4

Khi làm nước đường, cần cho đường phèn vào.

When making sweet soup, you need to add rock sugar.

这道菜用冰糖调味。

zhè dào cài yòng bīng táng tiáo wèi.

HSK4

Món ăn này được nêm bằng đường phèn.

This dish is seasoned with rock sugar.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50