WinHSK

决堤

HSK7-9v
0 · Lv.1
jué

sập đê; vỡ đê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 堤岸被水冲开
义项 vHSK7-9

sập đê; vỡ đê

堤岸被水冲开

免费例句

江西发生了河坝决堤。

jiāng xī fā shēng le hé bà jué dī.

HSK6

Tỉnh Giang Tây xảy ra vỡ đê.

A dam burst occurred in Jiangxi.

决堤前,村庄已经被撤离。

Juédī qián, cūnzhuāng yǐjīng bèi chèlí.

HSK6

Trước khi vỡ đê, ngôi làng đã được sơ tán.

Before the dike burst, the village had been evacuated.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan