WinHSK

冷厉

HSK4adj
0 · Lv.1
lěng

lạnh lùng nghiêm khắc; sắc lạnh nghiêm nghị

cold and stern

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冷峻严厉
义项 adjHSK4

lạnh lùng nghiêm khắc; sắc lạnh nghiêm nghị

冷峻严厉

免费例句

冷厉的态度让人不寒而栗。

lěnglì de tàidu ràng rén bù hán ér lì.

HSK6

Thái độ lạnh lùng nghiêm khắc khiến người ta không rét mà run.

His stern and cold attitude makes people shiver.

她的声音冷厉而坚定。

tā de shēngyīn lěnglì ér jiāndìng.

HSK6

Giọng cô ấy lạnh lùng mà kiên quyết.

Her voice was cold and firm.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan