WinHSK

冷媒

HSK5n
0 · Lv.1
lěngméi

chất làm lạnh

refrigerant 冷媒 热力变化 refrigerant thermodynamic change

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 制冷的介质。
义项 nHSK5

chất làm lạnh

制冷的介质。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan