拼
冻疮
HSK1n 0 · Lv.1
dònɡchuānɡ
cước; nứt da; nẻ da; nứt nẻ (vì lạnh)
chilblain; frostbite; pernio 生 冻疮 have chilblains (on one's fingers, hands, etc)
漢越 đống sang
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 局部皮肤因受低温损害而成的疮
等级
义项 ①n≈HSK1
cước; nứt da; nẻ da; nứt nẻ (vì lạnh)
局部皮肤因受低温损害而成的疮
免费例句
冬天脚生冻疮怎么办?
Dōngtiān jiǎo shēng dòngchuāng zěnme bàn?
≈HSK6
Mùa đông chân bị nẻ thì phải làm sao?
What should I do if I get chilblains on my feet in winter?
她的手脚一到冬天就容易生冻疮。
Tā de shǒu jiǎo yī dào dōngtiān jiù róngyì shēng dòngchuāng.
≈HSK6
Cứ tới mùa đông là tay chân cô ấy lại dễ bị cước.
Her hands and feet are prone to chilblains as soon as winter comes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分