WinHSK

冻疮

HSK1n
0 · Lv.1
dònɡchuānɡ

cước; nứt da; nẻ da; nứt nẻ (vì lạnh)

chilblain; frostbite; pernio 生 冻疮 have chilblains (on one's fingers, hands, etc)

漢越 đống sang

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan