WinHSK

净化

HSK7-9v
0 · Lv.1
jìnghuà

làm sạch; tinh chế; lọc sạch

漢越 tịnh hóa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清除杂质使物体纯净
义项 vHSK7-9

làm sạch; tinh chế; lọc sạch

清除杂质使物体纯净

免费例句

空气已经被净化了。

Kōngqì yǐjīng bèi jìnghuà le.

HSK5

Không khí đã được lọc sạch.

The air has been purified.

植物净化室内环境的效果与植物的叶面表面积有直接关系,一般来说,每10平方米面积放一到两盆花草,就可以净化空气。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。