WinHSK

凄凉

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qīliáng

lạnh lẽo; thê lương; vắng lặng; hoang vắng (cảnh vật)

漢越 thê lương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 寂寞冷落;凄惨 (多用来形容环境或景物)
  2. 凄凉悲惨
义项 adjHSK7-9

lạnh lẽo; thê lương; vắng lặng; hoang vắng (cảnh vật)

寂寞冷落;凄惨 (多用来形容环境或景物)

免费例句

他走进了凄凉的山谷。

Tā zǒujìn le qīliáng de shāngǔ.

HSK6

Anh ấy bước vào thung lũng lạnh lẽo.

He walked into the desolate valley.

夜晚的街道显得很凄凉。

Yèwǎn de jiēdào xiǎnde hěn qīliáng.

HSK6

Con phố vào ban đêm trông rất hoang vắng và buồn bã.

The street at night looks very desolate and sad.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

buồn bã; đau buồn; buồn rầu

凄凉悲惨

免费例句

他的眼神看起来很凄凉。

Tā de yǎnshén kàn qǐlái hěn qīliáng.

HSK6

Ánh mắt của anh ấy trông rất buồn.

His eyes look very desolate.

故事的结局真的很凄凉。

Gùshì de jiéjú zhēn de hěn qīliáng.

HSK6

Cái kết của câu chuyện thật buồn bã.

The ending of the story is really bleak.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan