拼
凄厉
HSK7-9adj 0 · Lv.1
qīlì
thê lương; thảm thiết (âm thanh)
desolate; dreary
漢越 thê lệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (声音) 凄凉而尖锐
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
thê lương; thảm thiết (âm thanh)
(声音) 凄凉而尖锐
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thê lương; thảm thiết (âm thanh)
desolate; dreary
thê lương; thảm thiết (âm thanh)
(声音) 凄凉而尖锐