拼
凄恻
HSK1adj 0 · Lv.1
qīcè
đau lòng; đau thương; buồn khổ
sad; sorrowful; mournful; grieved 百感 凄恻 be filled with sad feelings
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 哀伤;悲痛
等级
义项 ①adj≈HSK1
đau lòng; đau thương; buồn khổ
哀伤;悲痛
免费例句
那部电影的结局十分凄恻。
Nà bù diànyǐng de jiéjú shífēn qīcè.
≈HSK6
Kết thúc của bộ phim đó rất đau lòng.
The ending of that movie was very sorrowful.
她的眼神透露出一丝凄恻。
Tā de yǎnshén tòulù chū yì sī qīcè.
≈HSK6
Ánh mắt của cô ấy lộ ra vẻ đau khổ.
Her eyes revealed a trace of sorrow.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分