WinHSK

准则

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǔnzé

chuẩn tắc; nguyên tắc; quy tắc; luật lệ

norm; standard; criterion; guideline 行为 准则 code of conduct; rules of conduct 外交 准则 diplomatic norms 国际关系基本 准则 basic norms of international relations 国际法的基本 准则 elementary requirements of international law 道德 准则 moral code 奉行一套 准则 hold/respect/adopt a set of values

漢越 chuẩn tắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 言论、行动等所依据的原则
义项 nHSK7-9

chuẩn tắc; nguyên tắc; quy tắc; luật lệ

言论、行动等所依据的原则

免费例句

这是团队的工作准则。

Zhè shì tuánduì de gōngzuò zhǔnzé.

HSK5

Đây là quy tắc làm việc của nhóm.

This is the team's work principle.

我们遵守公司的准则。

Wǒmen zūnshǒu gōngsī de zhǔnzé.

HSK6

Chúng tôi tuân thủ quy tắc công ty.

We follow the company's guidelines.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50