WinHSK

准时

HSK4adj
0 · Lv.1
zhǔnshí

đúng giờ

漢越 chuẩn thì

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按规定的时间
义项 adjHSK4

đúng giờ

按规定的时间

免费例句

我们的客人准时到了。

wǒ men de kè rén zhǔn shí dào le.

HSK3

Khách hàng của chúng tôi rất đúng giờ.

Our guests arrived on time.

他送报纸很准时。

Tā sòng bàozhǐ hěn zhǔnshí.

HSK3

Anh ấy giao báo đúng giờ.

He delivers newspapers on time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50