WinHSK

凉棚

HSK7-9n
0 · Lv.1
liángpéng

mái che nắng; chòi hóng mát; lều che nắng

gesture of shading one's eyes with one's hands

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夏天搭起来遮蔽太阳的棚
义项 nHSK7-9

mái che nắng; chòi hóng mát; lều che nắng

夏天搭起来遮蔽太阳的棚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50