拼
凉棚
HSK7-9n 0 · Lv.1
liángpéng
mái che nắng; chòi hóng mát; lều che nắng
gesture of shading one's eyes with one's hands
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mái che nắng; chòi hóng mát; lều che nắng
gesture of shading one's eyes with one's hands