WinHSK

凌虐

HSK7-9v
0 · Lv.1
língnüè

ăn hiếp; hiếp bức; làm nhục; ngược đãi; lăng nhục

maltreat; tyrannize over 凌虐 百姓 tyrannize over the people; oppress the people

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan