WinHSK

凌迟

HSK3n
0 · Lv.1
língchí

lăng trì; tùng xẻo (hình phạt thời xa xưa, trước tiên là chặt bỏ tay chân, sau đó mới chặt đầu)

put to death by dismembering the body 凌迟 处死 execute by dismemberment and let the convicted die a slow death in great pain

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代的一种残酷死刑, 先分割犯人的肢体、然后割断咽喉也作陵迟
义项 nHSK3

lăng trì; tùng xẻo (hình phạt thời xa xưa, trước tiên là chặt bỏ tay chân, sau đó mới chặt đầu)

古代的一种残酷死刑, 先分割犯人的肢体、然后割断咽喉也作陵迟

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan