WinHSK

凌驾

HSK5v
0 · Lv.1
língjià

bao trùm; ngự trị; vượt lên

control; keep under control

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高出 (别人);压倒 (别的事物)
义项 vHSK5

bao trùm; ngự trị; vượt lên

高出 (别人);压倒 (别的事物)

免费例句

不能把自己凌驾于群众之上。

Bùnéng bǎ zìjǐ língjià yú qúnzhòng zhī shàng.

HSK6

Không thể đặt mình lên trên quần chúng.

One must not place oneself above the masses.

救人的念头凌驾于一切之上,他转身向大火冲去。

Jiù rén de niàntou língjià yú yīqiè zhī shàng, tā zhuǎnshēn xiàng dàhuǒ chōng qù.

HSK6

Ý nghĩ cứu người lúc đó là trên hết, anh ấy quay lại lao thẳng vào đám lửa.

The thought of saving people overrode everything else, and he turned and rushed into the fire.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan