WinHSK

凑合

HSK7-9v
0 · Lv.1
còuhe

tập hợp; gom góp; quây quần

漢越 thấu hợp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 聚集
  2. 将就
义项 vHSK7-9

tập hợp; gom góp; quây quần

聚集

免费例句

大伙儿聚在一起唱歌。

Dàhuǒr jù zài yīqǐ chànggē.

HSK4

Mọi người tụ tập lại với nhau để hát hò.

Everyone gathered together to sing.

凑合几个人一起完成任务。

Còuhe jǐ gè rén yīqǐ wánchéng rènwu.

HSK5

Tập hợp một vài người để cùng làm nhiệm vụ.

Gather a few people to complete the task together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

tạm; ráng; cố; chịu đựng; kiên nhẫn chịu đựng

将就

免费例句

天气不好,我们凑合在家吧。

Tiānqì bù hǎo, wǒmen còuhe zài jiā ba.

HSK5

Thời tiết không đẹp, chúng ta ở nhà tạm vậy.

The weather is bad, let's just make do at home.

饭不够,大家凑合吃点儿吧。

Fàn bù gòu, dàjiā còuhe chī diǎnr ba.

HSK5

Cơm không đủ, mọi người ăn tạm vậy.

There isn't enough rice, so everyone will have to make do with what there is.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan