WinHSK

凝重

HSK7-9adj
0 · Lv.1
níngzhòng

đứng đắn; trang trọng; trang nghiêm; nghiêm túc; nghiêm trọng

dense; thick 凝重 的乌云 heavy dark clouds

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 端庄;庄重
  2. (声音)浑厚
  3. 浓重
义项 adjHSK7-9

đứng đắn; trang trọng; trang nghiêm; nghiêm túc; nghiêm trọng

端庄;庄重

免费例句

会议气氛凝重。

Huìyì qìfēn níngzhòng.

HSK6

Không khí cuộc họp rất trang nghiêm.

The meeting atmosphere was solemn.

这场仪式十分凝重。

Zhè chǎng yíshì shífēn níngzhòng.

HSK6

Buổi lễ này rất trang trọng.

This ceremony was very solemn.

义项 adjHSK7-9

trầm; trầm ấm; mạnh mẽ (giọng nói)

(声音)浑厚

免费例句

他唱歌时声音很凝重。

tā chàng gē shí shēng yīn hěn níng zhòng

HSK6

Lúc anh ấy hát, giọng rất trầm ấm.

His voice was deep and solemn when he sang.

他的声音很凝重。

Tā de shēngyīn hěn níngzhòng.

HSK6

Giọng nói của anh ấy trầm ấm.

His voice was solemn.

义项 adjHSK7-9

đậm; dày đặc

浓重

免费例句

会议的气氛凝重。

huì yì de qì fēn níng zhòng

HSK6

Không khí cuộc họp rất nặng nề.

The atmosphere of the meeting was solemn.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan