拼
几多
HSK1adv, pro 0 · Lv.1
jǐduō
mấy; bao nhiêu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 询问数量
- 很
等级
义项 ①pro≈HSK1
mấy; bao nhiêu
询问数量
义项 ②adv≈HSK1
rất; quá
很
免费例句
她非常勤劳,邻居都夸她。
tā fēi cháng qín láo ,lín jū dōu kuā tā
≈HSK4
Cô ấy rất siêng năng, hàng xóm ai cũng khen.
She is very hardworking, and all the neighbors praise her.
他非常聪慧,却命运多舛。
tā fēi cháng cōng huì ,què mìng yùn duō chuǎn
≈HSK6
Anh ta rất thông minh, nhưng số phận trớ trêu.
He is very intelligent, but his fate is unfortunate.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分