拼
凤尾
HSK7-9n 0 · Lv.1
fèngwěi
Tên một thứ cỏ, lá mọc thành chùm, cong xoè như đuôi chim phượng — Ta lại hiểu là tên thứ cây lớn, nở hoa đỏ vào mùa hè; đuôi phượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种鸟类的尾巴,形状像凤凰的尾巴。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tên một thứ cỏ, lá mọc thành chùm, cong xoè như đuôi chim phượng — Ta lại hiểu là tên thứ cây lớn, nở hoa đỏ vào mùa hè; đuôi phượng
一种鸟类的尾巴,形状像凤凰的尾巴。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分