拼
凭空
HSK5adv 0 · Lv.1
pínɡkōnɡ
vô căn cứ; không có căn cứ; không có cơ sở
without cause or reason; without evidence; groundlessly; without proof 参见: 凭空 捏造 凭空 想象 sheer imagination 凭空 杜撰 create groundless rumour [ 相关词条 ] 凭空捏造 make up a story; fabricate out of nothing
漢越 bằng không
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有依据地也作平空
等级
义项 ①adv≈HSK5
vô căn cứ; không có căn cứ; không có cơ sở
没有依据地也作平空
免费例句
他凭空做出了这样的决定。
Tā píngkōng zuò chū le zhèyàng de juédìng.
≈HSK5
Anh ấy đưa ra quyết định này mà không có cơ sở.
He made such a decision out of nowhere.
你不要凭空猜测他的话。
nǐ bù yào píng kōng cāi cè tā de huà
≈HSK6
Bạn đừng suy đoán lời anh ấy một cách vô căn cứ.
Don't make groundless guesses about what he said.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分