拼
凭空
HSK5adv 0 · Lv.1
pínɡkōnɡ
vô căn cứ; không có căn cứ; không có cơ sở
without cause or reason; without evidence; groundlessly; without proof 参见: 凭空 捏造 凭空 想象 sheer imagination 凭空 杜撰 create groundless rumour [ 相关词条 ] 凭空捏造 make up a story; fabricate out of nothing
漢越 bằng không
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分