拼
凯子
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǎizǐ
Anh chàng giàu có, đẹp trai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台湾俚语,指被骗钱的男人。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Anh chàng giàu có, đẹp trai
台湾俚语,指被骗钱的男人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Anh chàng giàu có, đẹp trai
Anh chàng giàu có, đẹp trai
台湾俚语,指被骗钱的男人。