拼
凶狠
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiōnghěn
hung ác độc địa; hung ác tàn nhẫn; ác nghiệt
powerful; vigorous 扣球/射门 凶狠 make powerful smashes/shots at the goal
漢越 hung ngận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (性情、行为) 凶恶狠毒
- 猛烈
- (面目) 凶恶
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hung ác độc địa; hung ác tàn nhẫn; ác nghiệt
(性情、行为) 凶恶狠毒
免费例句
敌人又阴险,又凶狠。
Dírén yòu yīnxiǎn, yòu xiōnghěn.
≈HSK6
Quân địch vừa nham hiểm vừa độc ác.
The enemy is both insidious and ruthless.
它转过身,目光凶狠地瞪着近在咫尺的猎人,露出白森森的狼牙,鼻孔中发出威慑的声音。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
mãnh liệt
猛烈
义项 ③adj≈HSK7-9
dữ tợn
(面目) 凶恶
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分