WinHSK

凸显

HSK7-9v
0 · Lv.1
tūxiǎn

rõ rệt; nổi bật

make apparent

漢越 đột hiển

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清楚地显露。
义项 vHSK7-9

rõ rệt; nổi bật

清楚地显露。

免费例句

新规定凸显了环保的要求。

Xīn guīdìng tūxiǎn le huánbǎo de yāoqiú.

HSK6

Quy định mới làm nổi bật yêu cầu về bảo vệ môi trường.

The new regulations highlight the requirements for environmental protection.

演讲凸显了他清晰的逻辑。

Yǎnjiǎng tūxiǎn le tā qīngxī de luóji.

HSK6

Bài diễn thuyết làm nổi bật logic rõ ràng của anh ấy.

The speech highlighted his clear logic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan