WinHSK

凹形

HSK7-9n
0 · Lv.1
āoxíng

hình lõm; hình chóp ngược

concavity [ 相关词条 ] 凹形槽 [名] Baltimore groove 凹形铣刀 [名] concave milling cutter 凹形钻头 [名] concave bit

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种形状,表面向内凹陷。
义项 nHSK7-9

hình lõm; hình chóp ngược

一种形状,表面向内凹陷。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan