WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
出丑
HSK7-9
v
0 · Lv.1
chūchǒu
quê; xấu mặt; mất mặt; nói hớ; lầm lỡ; bẽ mặt; lòi mặt xấu
漢越 xuất sửu
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
出丑效应
chū chǒu xiào yìng
HSK7-9
hiệu ứng tâm lý Pratfall; hiệu ứng này chứng minh nhận định: con người có xu hướng bị thu hút bởi những điều không hoàn hảo. Nói cách khác; thừa nhận thiếu sót là điểm chung thường gặp ở nhiều người. Kỳ lạ là những người đối diện lại khá thích thú và quan tâm đến những thiếu sót ấy.
当场出丑
dāng chǎng chū chǒu
HSK7-9
mất mặt trước mọi người; xấu mặt trước đám đông; để lộ nhược điểm trước mọi người
查词
复习
真题
工具
我的