WinHSK

出没

HSK1v
0 · Lv.1
chūmò

ẩn hiện; lúc ẩn lúc hiện; thoắt ẩn thoắt hiện; xuất hiện và ẩn mình đi

漢越 xuất một

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50