WinHSK

出院

HSK3v
0 · Lv.1
chūyuàn

ra viện; xuất viện (bệnh nhân)

漢越 xuất viện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 住在医院的病人完成或者结束治疗,离开医院
义项 vHSK3

ra viện; xuất viện (bệnh nhân)

住在医院的病人完成或者结束治疗,离开医院

免费例句

什么时候能出院?

HSK2

什么时候可以出院?

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan