WinHSK

击剑

HSK6v
0 · Lv.1
jiàn

đấu kiếm; đấu gươm (thể thao)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 体育运动项目之一,比赛时运动员穿着特制的保护服装,用剑互刺或互劈
义项 vHSK6

đấu kiếm; đấu gươm (thể thao)

体育运动项目之一,比赛时运动员穿着特制的保护服装,用剑互刺或互劈

免费例句

击剑是一项奥运比赛项目。

Jījiàn shì yī xiàng Àoyùn bǐsài xiàngmù.

HSK5

Đấu kiếm là một môn thi đấu Olympic.

Fencing is an Olympic sport.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan