拼
击毙
HSK7-9v 0 · Lv.1
jībì
bắn chết
shoot dead/down; shoot to death 当场 击毙 shoot sb dead on the spot 击毙 两人 gun/shoot down two people
漢越 kích tễ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 打死 (多指用枪)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bắn chết
打死 (多指用枪)
免费例句
警匪枪战中,歹徒被警方击毙。
Jǐngfěi qiāngzhàn zhōng, dǎitú bèi jǐngfāng jībì.
≈HSK6
Trong cuộc đấu súng, tên côn đồ bị cảnh sát bắn chết.
During the shootout between police and gangsters, the criminal was shot dead by the police.
她在战斗中被击毙。
Tā zài zhàndòu zhōng bèi jībì.
≈HSK6
Cô ấy bị bắn trong trận chiến.
She was shot dead in the battle.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分