WinHSK

函电

HSK7-9n
0 · Lv.1
hándiàn

thư tín; điện báo

letters and telegrams; correspondence

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 信和电报、电传等的总称
义项 nHSK7-9

thư tín; điện báo

信和电报、电传等的总称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan