WinHSK

刀子

HSK4n
0 · Lv.1
dāozi

dao nhỏ; dao nhíp; dao con

small/pocket knife

漢越 đao tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小刀儿
义项 nHSK4

dao nhỏ; dao nhíp; dao con

小刀儿

免费例句

小心点,别被刀子割伤了。

Xiǎoxīn diǎn, bié bèi dāozi gēshāng le.

HSK3

Cẩn thận, đừng để bị dao cắt.

Be careful, don't get cut by the knife.

别拿刀子玩,很危险。

Bié ná dāozi wán, hěn wēixiǎn.

HSK4

Đừng nghịch dao, rất nguy hiểm.

Don't play with knives; it's very dangerous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50