WinHSK

分叉

HSK5v
0 · Lv.1
fēnchà

phân nhánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示在一特定点分成或发展成或比拟为叉子或枝条的东西
  2. 一条人字形、Z字形或曲折的道路或栅栏
  3. 分枝
义项 vHSK5

phân nhánh

表示在一特定点分成或发展成或比拟为叉子或枝条的东西

免费例句

小河在这里分叉了。

Xiǎo hé zài zhèlǐ fēnchà le.

HSK5

Con sông nhỏ chia nhánh ở đây.

The small river branches off here.

而两个支气管开始分叉的地方就是鸟类特有的发声器官一一鸣管。

HSK6

义项 vHSK5

chữ chi; chữ Z

一条人字形、Z字形或曲折的道路或栅栏

义项 vHSK5

đâm nhánh; nẩy nhánh; đẻ nhánh; mọc nhánh

分枝

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan