WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
分布
HSK5
v
0 · Lv.1
fēnbù
phân bố; rải rác; phân phối
漢越 phân bố
字解构
Phân tích chữ
分
fēn
多音
HSK1
chia, phân, phân rõ, phân biệt
布
bù
HSK5
vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
分布图
fēn bù tú
HSK5
biểu đồ phân phối
分布式
fēn bù shì
HSK5
kiểu phân bố
正态分布
zhèng tài fēn bù
HSK5
(toán học.) phân phối chuẩn
查词
复习
真题
工具
我的