WinHSK

分开

HSK3v
0 · Lv.1
fēnkāi

xa nhau; xa cách; chia tay; tách riêng; tách biệt

漢越 phân khai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人或者事物不再在一起
  2. 使人或者某个东西、某个事物不再在一起
义项 v, svHSK3

xa nhau; xa cách; chia tay; tách riêng; tách biệt

人或者事物不再在一起

免费例句

他们因为工作分开了。

tā men yīn wèi gōng zuò fēn kāi le

HSK3

Họ đã xa nhau vì công việc.

They separated because of work.

他们已经分开了。

Tāmen yǐjīng fēnkāi le.

HSK3

Họ đã chia tay rồi.

They have already separated.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 v, svHSK3

phân; tách ra; chia tách; chia ra

使人或者某个东西、某个事物不再在一起

免费例句

请把这些书分开。

Qǐng bǎ zhèxiē shū fēnkāi.

HSK3

Vui lòng tách các cuốn sách này ra.

Please separate these books.

这两件事要分开解决。

Zhè liǎng jiàn shì yào fēnkāi jiějué.

HSK4

Hai việc này phải tách ra giải quyết.

These two matters need to be resolved separately.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan