WinHSK

分秒

HSK4n
0 · Lv.1
fēnmiǎo

giây phút; từng phút từng giây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一分一秒,指极短的时间
义项 nHSK4

giây phút; từng phút từng giây

一分一秒,指极短的时间

免费例句

时间不等人,分秒赛黄金。

Shíjiān bù děng rén, fēnmiǎo sài huángjīn.

HSK5

Thời gian không chờ đợi ai, từng giây từng phút quý hơn vàng.

Time waits for no one; every second is as precious as gold.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50