拼
分量
HSK7-9n 0 · Lv.1
fènliàng
trọng lượng; phân lượng; sức nặng
漢越 phân lượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 重量
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trọng lượng; phân lượng; sức nặng
重量
免费例句
外卖的分量让人很满意。
Wàimài de fènliàng ràng rén hěn mǎnyì.
≈HSK5
Lượng đồ ăn mang đi rất vừa ý mọi người.
The portion size of the takeout is very satisfying.
这家餐厅的菜分量很足。
Zhè jiā cāntīng de cài fènliàng hěn zú.
≈HSK5
Các phần ăn ở nhà hàng này rất lớn.
The portions at this restaurant are very generous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分