WinHSK

刘洋

HSK1n
0 · Lv.1
liúyáng

Liu Yang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名。
义项 nHSK1

Liu Yang

人名。

免费例句

要我说的话,恐怕没有比刘洋更合适的人了吧。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan