WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
刚好
HSK5
adj, adv
0 · Lv.1
gānghǎo
vừa khéo; đúng lúc
漢越 cương hảo
字解构
Phân tích chữ
刚
gāng
HSK3
mạnh; mạnh mẽ; cứng rắn; kiên cường; cứng cỏi; kiên quyết (tính cách; thái độ)
好
hǎo
多音
HSK1
tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
刚好路过
gāng hǎo lù guò
HSK5
Đúng lúc đi qua
查词
复习
真题
工具
我的