拼
刚性
HSK4adj 0 · Lv.1
gāngxìng
kiên cường; kiên quyết; kiên cường bất khuất; tính cứng; tính rắn
inflexible; compulsory 刚性 指标 inflexible target; compulsory quota [ 相关词条 ] 刚性磁铁 [名] [材料] rigid magnet 刚性拱 [名] [建筑] rigid arch 刚性管 [名] [建筑] rigid pipe 刚性绝缘 [名] [电子] rigid insulation 刚性梁 [名] [建筑] stiffing bar 刚性路面 [名] [建筑] rigid pavement 刚性树脂 [名] [材料] rigid resin 刚性需求 [名] rigid demand 刚性支架 [名] [工程] rigid support 刚性轴 [名] [机械] rigid axle; rigid/stiff shaft
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 刚强不屈的性格
- (物体) 坚硬不易变形的性质
等级
义项 ①adj≈HSK4
kiên cường; kiên quyết; kiên cường bất khuất; tính cứng; tính rắn
刚强不屈的性格
义项 ②adj≈HSK4
rắn; cứng (tính chất)
(物体) 坚硬不易变形的性质
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分