拼
创始
HSK5v 0 · Lv.1
chuànɡshǐ
sáng lập; bắt đầu; khởi đầu; đề xướng; tạo ra; khởi xướng
originate; initiate; start; begin 企业的 创始 initiation of an enterprise 创始 阶段 initial/start-up stage [ 相关词条 ] 创始费 [名] initial outlay 创始人 [名] founder; initiator; originator; pioneer 创始投入 [名] [经济] initial input
漢越 sáng thủy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 开始建立
等级
义项 ①v≈HSK5
sáng lập; bắt đầu; khởi đầu; đề xướng; tạo ra; khởi xướng
开始建立
免费例句
她是这家公司的创始人。
Tā shì zhè jiā gōngsī de chuàngshǐrén.
≈HSK6
Cô ấy là người sáng lập công ty này.
She is the founder of this company.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分