拼
创痍
HSK1n 0 · Lv.1
chuàngyí
vết thương; thương tích; cảnh tan hoang; cảnh tiêu điều; cảnh hoang tàng; cảnh tàn phá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 创伤,比喻地方遭受破坏或灾害后的景象 见〖疮痍〗
等级
义项 ①n≈HSK1
vết thương; thương tích; cảnh tan hoang; cảnh tiêu điều; cảnh hoang tàng; cảnh tàn phá
创伤,比喻地方遭受破坏或灾害后的景象 见〖疮痍〗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分